← Toàn bộ 64 quẻ

Quẻ số 4

Đường học hỏi

méng

Thành phần quẻ:Thượng quái Núi · Chỉ (dừng lại)Hạ quái Nước · Hãm (sa hiểm)

Tham khảo cho quyết định

Núi đứng lặng trên mặt nước ẩn — chỗ đặt chân mờ mịt dưới một mặt phẳng lặng, đúng hình ảnh của việc chưa biết mình thực sự đang đối diện với điều gì. Lời quẻ cổ điển không coi đây là sự ngu dốt đáng hổ thẹn mà là một chặng mà mọi việc hệ trọng đều phải trải qua: câu trả lời thật đến một lần, rõ ràng, cho người thành tâm hỏi — chứ không đến với kẻ hỏi đi hỏi lại cùng một câu, mong nhận được lời khác đi.

Khi tín hiệu rơi vào vùng lẫn lộn chứ chưa thành phán quyết dứt khoát, đây không phải lúc ép ra sự rõ ràng còn chưa có. Điều thường hiệu quả là chủ động đi tìm thông tin tốt hơn — một người thầy, một chuyên gia trong lĩnh vực, việc tìm hiểu thực chất — thay vì hành động theo phỏng đoán hay sự tự tin rỗng.

Nguyên văn cổ điển

Quái từ

蒙,亨。匪我求童蒙,童蒙求我。初筮告,再三瀆,瀆則不告。利貞。

Quẻ Mông: đứa trẻ chưa học tự tìm đến thầy, chứ không phải ngược lại; hỏi lần đầu thì được đáp, nhưng cứ nì nèo mãi thì chỉ nhận sự im lặng. Giữ chính thì có lợi.

Hào từ

  • 初六:發蒙,利用刑人,用說桎梏,以往吝。

    Khai mở sự tối tăm; nên dùng kỷ luật nghiêm rồi cởi bỏ xiềng xích — cố ép thêm chỉ chuốc rắc rối.

  • 九二:包蒙吉。納婦吉。子克家。

    Bao dung kẻ chưa học thì tốt; cưới vợ thì tốt; người con trai đủ sức lo việc nhà.

  • 六三:勿用娶女,見金,夫不有躬,無攸利。

    Chớ lấy người con gái này — nàng bị của cải làm lóa mắt, đánh mất mình theo người đàn ông không phải của mình; không có gì lợi.

  • 六四:困蒙,吝。

    Mắc kẹt trong chính sự u mê của mình; rắc rối.

  • 六五:童蒙,吉。

    Đứa trẻ non nớt còn chưa học; tốt lành.

  • 上九:擊蒙。不利為寇,利御寇。

    Đánh thẳng vào sự u mê; bất lợi nếu ra tay như giặc cướp, có lợi khi chống lại giặc cướp.

Đây là tài liệu tham khảo chung, không phải một lần gieo quẻ thực — nó không biết hoàn cảnh của bạn. iYarrow sẽ gieo một quẻ mới cho câu hỏi thực sự bạn đang cân nhắc.

Quẻ trước: Khởi đầu gian nanQuẻ sau: Kiên nhẫn chờ thời
Đặt câu hỏi của riêng bạn